Chủ đề thịnh hành
#
Bonk Eco continues to show strength amid $USELESS rally
#
Pump.fun to raise $1B token sale, traders speculating on airdrop
#
Boop.Fun leading the way with a new launchpad on Solana.
🎛️🎚️ ➰〰️

Nguyên lý Nhân loại là một trong những khái niệm gây tranh cãi nhất trong khoa học. Đối với một số người, đó là một cái nhìn sâu sắc về bản chất của thực tại; đối với những người khác (bao gồm cả tôi), đó là một "sự đầu hàng khoa học" ngăn cản chúng ta tìm ra những câu trả lời thực sự.
Dưới đây là cái nhìn sâu sắc về ai đã hệ thống hóa nó, cách nó biến đổi và tại sao nó vẫn là "hồn ma trong bữa tiệc" của vật lý hiện đại.
1. Nguồn gốc: Một phản ứng đối với Copernicus (1973)
Nguyên lý này được chính thức hệ thống hóa bởi nhà vật lý thiên văn người Úc Brandon Carter vào năm 1973.
Bối cảnh thật mỉa mai: Carter đã trình bày nó tại một hội thảo ở Krakow kỷ niệm 500 năm sinh nhật của Copernicus.
Bối cảnh: Copernicus nổi tiếng với "Nguyên lý Copernicus"—ý tưởng rằng con người không đặc biệt. Chúng ta không phải là trung tâm của hệ mặt trời, và vị trí của chúng ta trong vũ trụ là trung bình và tầm thường.
Đòn phản công của Carter: Carter lập luận rằng trong khi vị trí của chúng ta trong không gian có thể không đặc biệt, thì vị trí của chúng ta trong thời gian và độ phức tạp thì có.
Chúng ta không thể tồn tại vào bất kỳ thời điểm ngẫu nhiên nào (ví dụ, vũ trụ đầu tiên quá nóng; vũ trụ muộn sẽ quá lạnh). Do đó, những quan sát của chúng ta bị thiên lệch bởi những yêu cầu của chính chúng ta để tồn tại.
Ông đã đặt ra hai phiên bản, mà từ đó đã khiến gần như mọi người đều bối rối vì tên gọi có phần gây hiểu lầm…
2. Hệ thống phân cấp các nguyên lý
Nguyên lý Nhân loại Yếu (WAP)
Định nghĩa: "Chúng ta phải chuẩn bị để tính đến thực tế rằng vị trí của chúng ta trong vũ trụ là cần thiết để tương thích với sự tồn tại của chúng ta như những người quan sát."
Dịch nghĩa: "Thiên lệch lựa chọn." Nếu bạn câu cá bằng một cái lưới có lỗ 2 inch, bạn có thể kết luận "tất cả cá trong đại dương đều lớn hơn 2 inch."
WAP nhắc nhở chúng ta rằng chúng ta chính là cái lưới.
Trạng thái: Thường được chấp nhận như một lẽ thường hợp lý. Nó giải thích tại sao vũ trụ có tuổi thọ 13,8 tỷ năm—mất thời gian đó để carbon được nấu chín trong các ngôi sao và tiến hóa thành các nhà vật lý.
Nguyên lý Nhân loại Mạnh (SAP)
Định nghĩa: "Vũ trụ phải có những thuộc tính cho phép sự sống phát triển bên trong nó ở một giai đoạn nào đó trong lịch sử của nó."
Dịch nghĩa: "Mục đích." Điều này ngụ ý rằng vũ trụ được thiết kế hoặc bị ép buộc để sản xuất ra chúng ta. Nó gợi ý rằng một vũ trụ không có người quan sát là vật lý không thể xảy ra.
Trạng thái: Rất gây tranh cãi. Nó đứng trên bờ vực của thần học và teleology (nghiên cứu về mục đích).
3. Những "Người tiên tri" đã mở rộng nó
Trong khi Carter khởi đầu, những người khác đã mở rộng nó thành một cỗ máy triết học khổng lồ như ngày nay.
Barrow & Tipler (Những người hệ thống hóa)
Năm 1986, các nhà vũ trụ học John Barrow và Frank Tipler đã viết "cuốn sách thánh" của lĩnh vực này: Nguyên lý Vũ trụ Nhân loại. Họ đã liệt kê mọi "sự trùng hợp" trong vật lý cho phép sự sống tồn tại. Tuy nhiên, họ cũng giới thiệu những phiên bản cực đoan hơn:
Nguyên lý Nhân loại Cuối cùng (FAP): Họ lập luận rằng một khi thông tin xử lý thông minh xuất hiện, nó sẽ không bao giờ biến mất. Nó sẽ cuối cùng chiếm lĩnh vũ trụ và đạt đến "Điểm Omega" (về cơ bản trở thành Chúa).
Phản ứng của các nhà phê bình: Nhà văn khoa học nổi tiếng Martin Gardner đã xem xét cuốn sách của họ và tàn nhẫn đổi tên FAP thành "Nguyên lý Nhân loại Hoàn toàn Vô lý" (CRAP).
John Wheeler (Người quan sát Lượng tử)
Nhà vật lý huyền thoại John Wheeler (người đã đặt ra thuật ngữ "Hố đen") đã đề xuất Nguyên lý Nhân loại Tham gia (PAP).
Ông đã kết hợp Nguyên lý Nhân loại với Cơ học Lượng tử. Vì các hệ thống lượng tử (như mèo Schrödinger) tồn tại trong một trạng thái chồng chéo cho đến khi được quan sát, Wheeler đã gợi ý rằng toàn bộ vũ trụ tồn tại trong một trạng thái chồng chéo cho đến khi các quan sát viên (chúng ta) tiến hóa để sụp đổ hàm sóng. Theo quan điểm của ông, chúng ta đã tạo ra vũ trụ bằng cách nhìn vào nó.
Steven Weinberg (Người thực dụng)
Người đoạt giải Nobel Steven Weinberg là người đã làm cho Nguyên lý Nhân quả trở nên "đáng kính" đối với các nhà vật lý cứng rắn.
Năm 1987, ông đã sử dụng nguyên lý này để dự đoán giá trị của Hằng số Vũ trụ (Năng lượng Tối). Vào thời điểm đó, hầu hết các nhà lý thuyết nghĩ rằng nó bằng không. Weinberg lập luận rằng nếu nó quá cao, các thiên hà sẽ không hình thành. Ông đã tính toán một "phạm vi cho phép sự sống."
Khi Năng lượng Tối được phát hiện vào năm 1998, giá trị của nó đã nằm ngay trong cửa sổ Nhân quả của Weinberg. Đây vẫn là thành công lớn nhất duy nhất của lý luận Nhân quả.
4. Xung đột hiện đại: "Cảnh quan"
Ngày nay, cuộc tranh luận xoay quanh Lý thuyết Dây, lý thuyết này dự đoán 10^500 vũ trụ khác nhau (Cảnh quan).
Trại Chống Nhân quả (ví dụ: David Gross, Paul Steinhardt): Họ ghét điều này. Họ tin rằng nhiệm vụ của khoa học là dự đoán các kết quả duy nhất. Nếu lý thuyết của bạn nói "Bất cứ điều gì cũng có thể xảy ra, và chúng ta chỉ sống trong cái mà nó hoạt động," họ lập luận rằng bạn đã từ bỏ khoa học. Họ gọi đó là một "virus" ngăn cản các nhà vật lý tìm kiếm những câu trả lời sâu hơn.
Trại Ủng hộ Nhân quả (ví dụ: Leonard Susskind): Họ lập luận rằng đây chỉ đơn giản là sự trưởng thành. Cũng như Copernicus nhận ra Trái Đất không phải là hành tinh duy nhất, chúng ta phải nhận ra vũ trụ của chúng ta không phải là chân không duy nhất. Họ tin rằng "Cảnh quan" là câu trả lời cuối cùng: Các định luật vật lý là các biến số môi trường địa phương, không phải là sự thật phổ quát.
Nguyên lý Nhân quả buộc phải lựa chọn giữa hai thực tế khó chịu:
1. Ngẫu nhiên/Thiết kế: Chúng ta đã trúng xổ số với xác suất 1 trong 10^120 (ngụ ý vận may vô cùng lớn hoặc một Đấng Tạo Hóa).
2. Đa vũ trụ: Chúng ta chỉ là một trong vô số vé đã bán. Chúng ta đã thắng vì ai đó phải thắng, nhưng hàng tỷ vũ trụ khác đã thua.
Hiện tại, Mô hình Chuẩn + Lý thuyết Dây nghiêng nặng về #2.
418
Hàng đầu
Thứ hạng
Yêu thích
