
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
TON Eco
Ethereum Eco
RWA
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
+0,14%
Tổng khối lượng
$684,19M
Tổng MCap
$10,11T
Tổng cộng 449 token
189
/
155
/
105
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
![]() SOL 2 năm 111111...1111 | $49,72B +0,48% | $86,23 | $5,71B | 1,33M 571,94K/764,29K | $630,26M |
BNB 3 năm 0xeeee...eeee | $87,79B +0,03% | $652,25 | $132,51M | 51,37K 25,6K/25,77K | $10,49M |
ETH 2 năm 0xeeee...eeee | $262,36B +2,25% | $2,17K | $467,75M | 7,25K 3,02K/4,22K | $8,36M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,94B +0,31% | $77,94K | $115,99M | 5,14K 2,44K/2,7K | $5,79M |
HYPE 5 tháng 0xeeee...eeee | $10,56B +0,93% | $41,82 | $40,34M | 3,22K 1,65K/1,56K | $2,84M |
![]() AVAX 3 năm 0xeeee...eeee | $3,98B +0,37% | $9,253 | $136,30K | 2K 1,12K/877 | $1,15M |
UB 8 tháng 0x40b8...6fde | $321,19M +2,45% | $0,1606 | $4,35M | 3,11K 1,49K/1,62K | $855,71K |
BTCB 3 năm 0x7130...ad9c | $5,09B +0,15% | $78,01K | $92,10M | 2,59K 1,32K/1,27K | $812,62K |
SUI 3 năm 0x2::s...:SUI | $10,53B +0,17% | $1,053 | $44,21M | 4,82K 2,37K/2,45K | $549,22K |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $622,67M +3,36% | $13,49 | $13,02M | 1,54K 1,29K/250 | $538,06K |
BSB 2 tháng 0x595d...79cc | $18,40M +5,48% | $0,45868 | $1,52M | 3,27K 1,65K/1,62K | $536,80K |
BNKR 1 năm 0x22af...6f3b | $62,23M -1,97% | $0,00064182 | $3,29M | 1,13K 583/552 | $460,04K |
B 1 năm 0x6bdc...4444 | $389,84M -1,29% | $0,3901 | $6,53M | 1,38K 618/768 | $404,38K |
BILL 7 ngày 0xdf24...1fa5 | $23,26M -2,81% | $0,13374 | $2,09M | 5,46K 2,67K/2,79K | $373,30K |


