
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
sUSDS 1 năm 0xddb4...7610 | $105,27M 0,00% | $1,094 | 0 | -- | $78,78M | 18 7/11 | $2,21M | + $2,13M | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
aArbUSDCn 1 năm 0x724d...c637 | $296,69M 0,00% | $0,99984 | 0 | -- | $11,11K | 48 25/23 | $708,67K | + $401,05K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
GMX 3 năm 0xfc5a...ad0a | $76,92M -2,18% | $7,199 | 0 | -- | $3,77M | 219 99/120 | $97,11K | -$12,31K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% <1% -- -- | |
RAIN 7 tháng 0x2511...099d | $3,74B -0,75% | $0,0078209 | 0 | -- | $337,32K | 458 270/188 | $84,93K | + $1,88K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
PENDLE 3 năm 0x0c88...c9e8 | $38,51M -2,65% | $1,266 | 0 | -- | $3,54M | 315 47/268 | $50,79K | -$49,32K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,35M -0,96% | $75,82K | 0 | -- | $2,16M | 49 44/5 | $42,86K | + $41,30K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
CHIP 7 ngày 0x0c1c...1f6e | $652,29M -3,73% | $0,06523 | 0 | -- | $1,28M | 795 333/462 | $31,12K | -$4,29K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
LINK 3 năm 0xf97f...9fb4 | $34,77M -0,71% | $9,069 | 0 | -- | $2,26M | 258 131/127 | $26,05K | + $4,12K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
ANIME 1 năm 0x37a6...b4b3 | $20,05M -1,56% | $0,0046628 | 0 | -- | $95,73K | 48 25/23 | $18,40K | -$27,05 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% -- -- | |
GNS 3 năm 0x18c1...a122 | $10,67M +1,77% | $0,54479 | 0 | -- | $274,25K | 99 48/51 | $10,76K | + $1,04K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% <1% -- -- | |
ESP 2 tháng 0x3b8d...94f1 | $4,90M +0,42% | $0,068379 | 0 | -- | $507,71K | 107 55/52 | $8,50K | + $902,71 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
AAVE 3 năm 0xba5d...7196 | $6,87M -1,60% | $91,71 | 0 | -- | $782,90K | 100 29/71 | $7,99K | -$4,60K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
APEX 3 năm 0x61a1...3b56 | $69,43M -1,81% | $0,28503 | 0 | -- | $212,35K | 32 21/11 | $6,82K | -$82,78 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
APE 1 năm 0x7f9f...1e98 | $147,63M -2,58% | $0,14732 | 0 | -- | $165,93K | 82 36/46 | $4,98K | -$393,12 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% -- -- |