
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
sUSDai 11 tháng 0x0b2b...5ef9 | $151,34M +0,02% | $1,080 | 0 | -- | $17,47M | 12 6/6 | $402,50K | + $247,37K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
aArbUSDCn 1 năm 0x724d...c637 | $296,68M 0,00% | $0,99981 | 0 | -- | $11,16K | 70 35/35 | $276,42K | -$123,72K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $3,36M -0,38% | $76,26K | 0 | -- | $2,34M | 103 21/82 | $146,10K | -$82,39K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
PENDLE 3 năm 0x0c88...c9e8 | $39,39M +0,22% | $1,295 | 0 | -- | $3,58M | 384 199/185 | $99,42K | + $22,01K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
RAIN 7 tháng 0x2511...099d | $3,54B -0,28% | $0,0074093 | 0 | -- | $297,53K | 548 333/215 | $90,12K | -$1,11K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
CHIP 7 ngày 0x0c1c...1f6e | $704,05M -0,71% | $0,070405 | 0 | -- | $1,32M | 563 270/293 | $66,00K | -$2,40K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
PEAK 3 giờ 0x062e...9f50 | $5,34M +101,93% | $0,053381 | 0 | -- | $253,68K | 168 121/47 | $42,54K | + $37,61K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
AAVE 3 năm 0xba5d...7196 | $7,24M +0,65% | $96,71 | 0 | -- | $849,95K | 152 93/59 | $30,52K | + $9,40K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
sUSDS 1 năm 0xddb4...7610 | $105,25M 0,00% | $1,094 | 0 | -- | $79,09M | 8 6/2 | $26,79K | + $24,73K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
![]() GMX 3 năm 0xfc5a...ad0a | $80,70M -0,64% | $7,553 | 0 | -- | $3,97M | 137 69/68 | $18,70K | -$3,72K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% <1% -- -- | |
LINK 3 năm 0xf97f...9fb4 | $35,13M -0,05% | $9,165 | 0 | -- | $2,23M | 123 62/61 | $15,71K | + $192,03 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
UNI 3 năm 0xfa7f...f7f0 | $3,47M -0,22% | $3,227 | 0 | -- | $494,29K | 68 26/42 | $15,08K | + $2,03K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
CRV 3 năm 0x11cd...4978 | $4,14M +0,52% | $0,22622 | 0 | -- | $422,13K | 35 26/9 | $7,96K | + $2,99K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
tBTC 2 năm 0x6c84...de40 | $10,72M -0,55% | $76,17K | 0 | -- | $2,62M | 60 28/32 | $6,66K | -$3,30K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
