
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RIVER 4 tháng 0xda7a...52b3 | $377,58M -0,40% | $19,26 | 8 | 27,17K | $1,64M | 919 508/411 | $147,87K | -$5,64K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 85% 0% <1% <1% | |
BTG 4 tháng 0x4c90...374e | $6,87M +0,21% | $3,617 | 1 | 54,15K | $1,20M | 270 135/135 | $151,01K | + $1,13K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 96% -- -- <1% | |
老子 1 tháng 0x1a5f...4444 | $806,52K +1,60% | $0,00081023 | 15 | 6,29K | $659,65K | 93 40/53 | $4,84K | + $448,41 | 7% 0% -- <1% | |
GUA 2 tháng 0xa5c8...69be | $17,58M +0,50% | $0,1407 | 3 | 14,1K | $1,65M | 135 64/71 | $49,59K | + $3,92K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 92% -- -- <1% | |
黑马 1 tháng 0xf9c6...4444 | $1,08M +1,75% | $0,0010864 | 21 | 6,62K | $1,00M | 25 18/7 | $1,30K | + $1,05K | 7% 0% -- 1% | |
TRADOOR 5 tháng 0x9123...f492 | $19,05M +0,34% | $1,327 | 1 | 101,53K | $1,23M | 298 140/158 | $75,52K | + $887,02 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 76% 0% -- <1% | |
ENSO 4 tháng 0xfeb3...e9ef | $4,30M +0,90% | $1,207 | 0 | 7,75K | $448,12K | 275 128/147 | $31,76K | + $1,89K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 24% -- -- <1% | |
NVDAon 3 tháng 0xa9ee...6f75 | $6,48M +0,37% | $184,48 | 2 | 4,84K | $7,63K | 117 61/56 | $163,12K | + $31,48K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 73% -- -- -- | |
STABLE 2 tháng 0x011e...075f | $20,93M -1,67% | $0,024444 | 1 | 5,92K | $1,47M | 2,27K 951/1,32K | $533,93K | -$59,45K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 82% -- -- 3% | |
ASTER 4 tháng 0x000a...556a | $1,83B +0,07% | $0,74035 | 81 | 218,07K | $8,67M | 3,59K 1,82K/1,77K | $651,68K | + $34,32K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% -- -- <1% | |
4 4 tháng 0x0a43...4444 | $10,08M +0,63% | $0,010095 | 32 | 38,9K | $963,69K | 213 95/118 | $36,78K | + $4,17K | 23% 0% -- 1% | |
TOWNS 6 tháng 0x0000...b13b | $877,68K +0,46% | $0,0039382 | 1 | 1,93K | $335,27K | 188 93/95 | $15,77K | + $639 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 4% 0% -- <1% | |
XPL 4 tháng 0x405f...26b0 | $11,45M -1,10% | $0,099584 | 19 | 21,6K | $462,85K | 955 465/490 | $81,12K | -$1,23K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 30% -- -- <1% | |
MY 3 tháng 0xf0eb...9999 | $2,73M -1,60% | $0,091036 | 0 | 377,68K | $1,23M | 662 337/325 | $233,37K | -$6,73K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 8% -- -- <1% |