
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CHIP 6 ngày 0x0c1c...1f6e | $740,79M -1,81% | $0,074079 | 0 | -- | $1,35M | 593 255/338 | $24,13K | -$4,53K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
NOX 1 tháng 0xb23b...8c55 | $6,17B +0,30% | $0,61734 | 0 | -- | $1,58M | 5 3/2 | $2,69K | + $258,13 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
thUSD 4 giờ 0x9aa9...b065 | $0,99796 -0,01% | $0,99796 | 0 | -- | $34,29K | 40 21/19 | $55,72K | -$2,02K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
AIDOGE 3 năm 0x09e1...2c2b | $1,81M +0,24% | $0,0₁₀10378 | 0 | -- | $463,90K | 12 2/10 | $37,76 | + $28,98 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% <1% -- -- | |
OTM 9 tháng 0xe933...1a20 | $15,35M -2,28% | $0,012675 | 0 | -- | $223,98K | 8 1/7 | $340,24 | -$339,65 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
AAVE 3 năm 0xba5d...7196 | $7,23M +0,40% | $96,5 | 0 | -- | $827,67K | 27 19/8 | $3,34K | + $3,11K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
![]() GMX 3 năm 0xfc5a...ad0a | $76,48M +0,24% | $7,157 | 0 | -- | $3,77M | 6 5/1 | $290,9 | + $30,74 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% <1% -- -- | |
thBILL 8 tháng 0xfdd2...5a5a | $134,32M -0,01% | $1,020 | 0 | -- | $557,19K | 3 0/3 | $34,98 | -$34,99 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
sUSDai 11 tháng 0x0b2b...5ef9 | $151,29M 0,00% | $1,080 | 0 | -- | $17,46M | 1 0/1 | $1,120 | -$1,121 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
VSN 8 tháng 0x6fbb...b74b | $491,66K -0,12% | $0,050175 | 0 | -- | $2,06M | 7 1/6 | $467,35 | -$436,32 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
EDGE 21 ngày 0x70f2...cbaf | $148,77K -0,79% | $1,352 | 0 | -- | $141,50K | 3 1/2 | $406,57 | -$134,44 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
PEAR 1 năm 0x3212...4db0 | $3,69M +0,83% | $0,014364 | 0 | -- | $880,41K | 4 3/1 | $340,39 | -$119,84 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% <1% -- | |
![]() axlUSDC 2 năm 0xeb46...5215 | $437,08K 0,00% | $0,99993 | 0 | -- | $213,09K | 5 1/4 | $2,58K | + $526,22 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
XAI 2 năm 0x4cb9...9d66 | $22,08M +0,62% | $0,010903 | 0 | -- | $53,45K | 9 7/2 | $136,25 | + $81,12 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% -- -- |

