
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ETH 1 năm 0xd0e8...:ETH | $13,99M -0,14% | $2,28K | 0 | 8,36K | $1,55M | 142 108/34 | $100,13K | + $30,19K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 4% 0% 0% 0% |
USDSUI 1 tháng 0x44f8...DSUI | -- +0,01% | $1,000 | 0 | 1,31K | $3,13M | 162 92/70 | $51,35K | + $29,84K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
MAGMA 4 tháng 0x9f85...AGMA | $189,40M +1,75% | $0,18941 | 0 | 18,01K | $1,38M | 216 113/103 | $31,88K | + $9,62K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- -- |
CETUS 2 năm 0x0686...ETUS | $29,40M +2,31% | $0,029406 | 0 | 126,77K | $1,40M | 444 191/253 | $22,59K | + $14,77K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 30% 0% 0% 0% |
WAL 1 năm 0x356a...:WAL | $366,70M -0,17% | $0,07331 | 0 | 127,91K | $1,78M | 505 253/252 | $21,22K | -$1,32K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 56% 0% 0% 0% |
DEEP 1 năm 0xdeeb...DEEP | $149,90M -0,17% | $0,029646 | 0 | 85,62K | $2,27M | 297 148/149 | $19,32K | + $1,55K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% 0% |
WBTC 5 tháng 0x0041...WBTC | -- -0,16% | $76,02K | 0 | 816 | $1,70M | 53 30/23 | $13,90K | + $1,43K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
NS 1 năm 0x5145...::NS | $8,84M -2,44% | $0,017683 | 0 | 109,42K | $219,06K | 658 348/310 | $10,66K | -$2,59K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 64% 0% 0% 0% |
IKA 9 tháng 0x7262...:IKA | $35,69M -0,12% | $0,0035697 | 0 | 27,27K | $234,35K | 637 369/268 | $9,36K | + $1,89K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 8% 0% 0% 0% |
suiUSDe 2 tháng 0x41d5...USDE | $13,81M 0,00% | $1,000 | 0 | 1,03K | $2,47M | 36 18/18 | $8,79K | -$195,56 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 73% -- -- -- |
US 4 tháng 0xee96...::US | $47,82M -0,58% | $0,0047828 | 0 | 2,18K | $523,20K | 39 18/21 | $7,85K | -$1,19K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 86% -- -- -- |
LBTC 1 năm 0x3e8e...LBTC | -- +0,09% | $76,50K | 0 | 4,22K | $1,32M | 58 37/21 | $6,49K | + $172,5 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
BUCK 2 năm 0xce7f...BUCK | -- +0,01% | $0,99956 | 0 | 40,77K | $2,19M | 135 71/64 | $2,96K | + $152,71 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
DMC 10 tháng 0x4c98...:DMC | $9,47M +2,36% | $0,00074042 | 0 | 32K | $40,08K | 36 13/23 | $2,03K | + $583,2 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 30% 0% 0% 0% |
