
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
Cổ phiếu
OKX Boost
X Layer Eco
HST Robinhood Chain
Token Bóng đá
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động hằng ngày
-0,61%
Tổng khối lượng
$404,11M
Tổng MCap
$1,75T
Tổng cộng 25 token
7
/
2
/
16
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
BNB 3 năm 0xeeee...eeee | $76,02B -2,40% | $569,92 | $125,57M | 1,6M 813,26K/795,98K | $355,57M |
BTCB 3 năm 0x7130...ad9c | $4,12B -2,65% | $63,16K | $94,87M | 97,8K 49,18K/48,62K | $39,15M |
SOL 3 năm 0x570a...43df | $112,33M -3,06% | $74,89 | $2,65M | 4,83K 2,35K/2,48K | $2,30M |
Cake 3 năm 0x0e09...ce82 | $725,43M -1,39% | $1,394 | $31,18M | 25,89K 12,59K/13,29K | $1,77M |
SPCXB 1 tháng 0xbe9d...03e1 | $1,67T -7,99% | $125,72 | $611,29K | 5,06K 3,75K/1,31K | $1,56M |
ASTER 10 tháng 0x000a...556a | $1,66B -2,15% | $0,61828 | $5,12M | 19,36K 10,36K/8,99K | $1,44M |
![]() data 14 ngày 0xa37e...afb2 | $0,3117 0,00% | $0,30892 | $646,92K | 6,17K 2,85K/3,32K | $829,56K |
币安人生 9 tháng 0x924f...4444 | $717,03M -2,22% | $0,71734 | $9,11M | 8,53K 6,63K/1,89K | $520,45K |
FIST 3 năm 0xc988...bc6a | $50,85M +8,08% | $0,2767 | $15,39M | 6,7K 2,71K/3,98K | $298,47K |
UNI 3 năm 0xbf51...e9b1 | $23,82M -4,68% | $3,525 | $688,17K | 9,44K 4,56K/4,88K | $173,21K |
FIL 3 năm 0x0d8c...e153 | $11,58M -1,81% | $0,77169 | $174,57K | 4K 2,19K/1,8K | $133,68K |
DOT 3 năm 0x7083...3402 | $13,66M +0,50% | $0,85392 | $426,97K | 3,31K 1,65K/1,66K | $126,82K |
LTC 3 năm 0x4338...db94 | $33,93M +0,50% | $45,55 | $478,58K | 2,12K 1,31K/808 | $111,67K |
![]() XVS 3 năm 0xcf6b...6c63 | $79,17M -4,35% | $2,661 | $271,96K | 2,12K 967/1,15K | $47,44K |


