
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RAVE 4 tháng 0x9769...911c | $229,14M +1,74% | $11,09 | 0 | 27,16K | $2,37M | 2,18K 1,12K/1,06K | $172,88K | + $10,85K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 97% -- -- <1% | |
GENIUS 2 ngày 0x1f12...e9a6 | $525,53M +5,37% | $0,54747 | 31 | 16,19K | $1,99M | 1,04K 541/499 | $193,98K | + $31,49K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- <1% | |
U 3 tháng 0xce24...6666 | $5,49M 0,00% | $0,99997 | 92 | 36,99K | $38,15M | 393 195/198 | $157,52K | -$15,3 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 49% <1% -- 0% | |
TRADOOR 7 tháng 0x9123...f492 | $89,14M +1,19% | $6,212 | 4 | 101,78K | $2,57M | 1,58K 809/772 | $517,39K | + $12,73K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 75% 0% -- <1% | |
ASTER 6 tháng 0x000a...556a | $1,64B +0,12% | $0,66478 | 150 | 226,33K | $7,01M | 588 291/297 | $53,65K | -$1,16K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 85% -- -- <1% | |
SIREN 1 năm 0x997a...18e1 | $606,54M +5,14% | $0,82851 | 8 | 46,41K | $9,77M | 5,29K 3,18K/2,1K | $482,93K | + $104,36K | 22% 0% -- <1% | |
FourFOX 3 tháng 0x2fa5...4444 | $10,86K -1,80% | $0,0₄10869 | 97 | 1,29M | $10,60K | 3 2/1 | $2,101 | + $2,100 | 27% 0% <1% -- | |
RIVER 6 tháng 0xda7a...52b3 | $144,82M -1,00% | $7,388 | 11 | 57,94K | $1,29M | 4,36K 1,94K/2,42K | $536,63K | -$5,52K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 82% 0% 1% <1% | |
龙虾 1 tháng 0xeccb...4444 | $9,81M -3,77% | $0,009816 | 26 | 8,85K | $782,40K | 857 353/504 | $115,84K | -$20,29K | 21% 0% -- 2% | |
ARIA 7 tháng 0x5d3a...5238 | $16,67M -1,95% | $0,091105 | 4 | 82,04K | $1,62M | 3,5K 1,71K/1,79K | $345,61K | -$4,65K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% 0% -- <1% | |
COAI 6 tháng 0x0a8d...6ea5 | $79,23M +1,94% | $0,42148 | 3 | 44,26K | $2,13M | 2,43K 1,27K/1,15K | $579,17K | + $15,80K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- <1% | |
FIGHT 2 tháng 0xb2d9...f3ab | $3,46M -0,67% | $0,0041253 | 2 | 24,54K | $417,16K | 573 242/331 | $63,15K | -$805,16 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 45% -- -- <1% | |
CLO 6 tháng 0x81d3...89d2 | $10,88M +0,97% | $0,08421 | 2 | 36,95K | $987,51K | 431 236/195 | $55,73K | + $3,64K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 72% -- -- <1% | |
IR 3 tháng 0xace9...cb39 | $5,02M +0,53% | $0,045574 | 0 | 8,9K | $588,97K | 550 258/292 | $84,12K | + $1,20K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 72% -- -- <1% |