
Thịnh hành
Hàng đầu
Lượt nhắc
Cổ phiếu
OKX Boost
Cổ phiếu có thể giao dịch 24/7
X Layer Eco
Cổ phiếu HK
HST Robinhood Chain
Stock Memes
Earnings Radar
ETF
xStocks trên X Layer
AI Concept
Cổ phiếu Crypto
Top 20 cổ phiếu Mỹ theo MCap
Kim loại quý
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | Thay đổi MCap/1 giờ | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch 1 giờ | Khối lượng 1 giờ | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
TRUTH 10 tháng 0x0a48...OKEN | $128,31M +0,71% | $0,012832 | 0 | 1,62K | $1,16M | 74 38/36 | $7,19K | + $2,04K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 85% -- -- -- |
XMN 10 tháng 0x97c7...:XMN | $8,85M +0,37% | $0,00090592 | 0 | 2,38K | $14,44K | 75 39/36 | $316,94 | -$25,94 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 70% -- -- -- |
SCA 2 năm 0x7016...:SCA | -- +3,17% | $0,0041746 | 0 | 82,74K | $110,65K | 783 391/392 | $3,81K | + $836,75 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
MMT 9 tháng 0x3516...:MMT | $38,42M +0,23% | $0,18828 | 0 | 30,01K | $286,34K | 42 25/17 | $2,32K | + $926,7 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 76% -- -- -- |
MIU 1 năm 0x32a9...:MIU | $1,69M -1,14% | $0,0₈18888 | 0 | 2,51K | $23,67K | 243 94/149 | $776,84 | + $15,09 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 33% -- -- -- |
US 8 tháng 0xee96...::US | $238,96M -0,11% | $0,02389 | 0 | 2,3K | $586,85K | 493 237/256 | $21,2K | -$105,52 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 77% -- -- -- |
BLUB 1 năm 0xfa7a...BLUB | $1,06M -1,50% | $0,0₈25235 | 0 | 80,23K | $110,21K | 24 14/10 | $189,81 | -$30,74 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 41% 0% 0% 0% |
MAGMA 8 tháng 0x9f85...AGMA | $332,06M +3,18% | $0,33207 | 0 | 17,98K | $1,78M | 2,35K 1,29K/1,06K | $484,36K | + $23,1K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 94% -- -- -- |
DEEP 1 năm 0xdeeb...DEEP | $87,07M -0,64% | $0,015528 | 0 | 86,7K | $1,49M | 2,31K 1,07K/1,24K | $70,08K | + $4,07K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 67% 0% 0% 0% |
MANIFEST 1 năm 0xc466...FEST | $713,17K -5,50% | $0,00071317 | 0 | 2,09K | $37,87K | 42 25/17 | $364,17 | -$283,48 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 52% 0% 0% 0% |
USAD 12 giờ 0x8985...USAD | $10M 0,00% | $1,000 | 0 | 2 | $10,36K | 1 1/0 | $100,59 | + $100,59 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 97% -- -- -- |
ALPHA 2 năm 0xfe3a...LPHA | $1,14M -0,83% | $0,76212 | 0 | 9,41K | $16,47K | 17 7/10 | $43,96 | -$5,837 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% 0% 0% 0% |
WARPED 8 tháng 0x50c9...RPED | -- -1,11% | $0,0₄78647 | 0 | 436 | $163,62K | 1 0/1 | $956,86 | -$956,87 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
HIPPO 1 năm 0x8993...DENG | $1,38M -0,92% | $0,00013809 | 0 | 74,33K | $239,98K | 10 5/5 | $261,11 | -$117,04 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 17% 0% 0% 0% |