
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
USSD 1 tháng 0x0000...7fef | $2,28M -0,01% | $0,99985 | 0 | -- | $116,46K | 65 5/60 | $2,75K | -$2,75K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
![]() WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | $813,83K +0,62% | $76,57K | 0 | -- | $368,87K | 36 26/10 | $1,19K | + $1,10K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() SHADOW 1 năm 0x3333...3333 | $142,87K -0,66% | $0,73622 | 0 | -- | $141,33K | 17 0/17 | $164,42 | -$164,43 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() Anon 1 năm 0x79bb...e07c | $13,44M -0,21% | $0,92288 | 0 | -- | $39,81K | 12 6/6 | $113,01 | + $52,15 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
HEDGY 1 năm 0x6fb9...0b7c | $114,61K +1,51% | $0,0011462 | 0 | -- | $14,86K | 8 1/7 | $26,2 | -$25,86 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
![]() x33 1 năm 0x3333...3333 | $539,36K -0,36% | $1,483 | 0 | -- | $9,25K | 5 0/5 | $22,95 | -$22,96 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
GOGLZ 1 năm 0x9fdb...4564 | $252,12K -0,93% | $0,0065872 | 0 | -- | $32,71K | 13 0/13 | $17,28 | -$17,29 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
EQUAL 1 năm 0xddf2...5f19 | $148,21K -0,79% | $0,12117 | 0 | -- | $36,12K | 1 0/1 | $5,930 | -$5,931 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() NAVI 1 năm 0x6881...82f3 | $111,63K -0,50% | $0,02964 | 0 | -- | $10,35K | 3 3/0 | $1,169 | + $1,169 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% -- -- -- |





