
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
DERP 1 năm 0xe920...1304 | $105,81K +1,26% | $0,00025153 | 0 | -- | $18,58K | 14 6/8 | $21,58 | + $1,152 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
USSD 21 ngày 0x0000...7fef | $2,17M +0,15% | $1,001 | 0 | -- | $110,47K | 165 127/38 | $4,20K | + $910,41 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
BRUSH 1 năm 0xe51e...fe44 | $205,07K +1,19% | $0,00066579 | 0 | -- | $6,55K | 9 0/9 | $8,753 | -$8,754 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
GOGLZ 1 năm 0x9fdb...4564 | $242,95K +0,71% | $0,0063476 | 0 | -- | $31,22K | 7 0/7 | $8,112 | -$8,113 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() WAGMI 1 năm 0x0e0c...d16b | $1,45M -0,82% | $0,0010751 | 0 | -- | $71,78K | 13 7/6 | $329,74 | -$312,82 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() SWPx 1 năm 0xa04b...0e70 | $109,89K +0,80% | $0,002129 | 0 | -- | $32,51K | 9 5/4 | $9,689 | -$0,99247 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() x33 1 năm 0x3333...3333 | $784,61K -4,41% | $1,671 | 0 | -- | $9,28K | 44 30/14 | $816,61 | -$446,22 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() SILO 10 tháng 0xb098...61db | $356,53K +3,95% | $0,0013498 | 0 | -- | $5,48K | 1 0/1 | $1,963 | -$1,964 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() SHADOW 1 năm 0x3333...3333 | $155,50K -0,36% | $0,80126 | 0 | -- | $144,20K | 20 11/9 | $2,45K | -$1,79K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() Anon 1 năm 0x79bb...e07c | $13,41M -0,46% | $0,91606 | 0 | -- | $45,76K | 105 50/55 | $620,54 | -$163,35 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() fBOMB 1 năm 0xedf8...84cb | $755,71K -1,30% | $0,012019 | 0 | -- | $302,41K | 29 0/29 | $1,80K | -$1,81K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
![]() OS 1 năm 0xb1e2...a794 | $467,24K +1,33% | $0,04396 | 0 | -- | $76,64K | 6 0/6 | $6,175 | -$6,176 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
EQUAL 1 năm 0xddf2...5f19 | $133,09K -1,74% | $0,10881 | 0 | -- | $35,05K | 12 5/7 | $254,78 | -$236,98 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() eliteRingsScUSD 11 tháng 0xd4aa...2e22 | $99,83K -1,28% | $0,26954 | 0 | -- | $5,50K | 3 2/1 | $3,575 | + $1,274 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |







