
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
DERP 1 năm 0xe920...1304 | $109,75K +1,44% | $0,0002609 | 0 | -- | $18,96K | 2 1/1 | $3,081 | + $0,010293 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
USSD 1 tháng 0x0000...7fef | $2,32M +2,26% | $1,022 | 0 | -- | $114,57K | 67 53/14 | $8,20K | + $316,88 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
BRUSH 1 năm 0xe51e...fe44 | $203,49K +0,83% | $0,00066021 | 0 | -- | $6,48K | 2 0/2 | $3,735 | -$3,736 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() FLY 10 tháng 0x6c9b...407f | $1,20M +3,00% | $0,012256 | 0 | -- | $33,72K | 22 15/7 | $913,71 | + $185,95 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
GOGLZ 1 năm 0x9fdb...4564 | $223,18K +0,63% | $0,0058312 | 0 | -- | $29,96K | 3 1/2 | $1,056 | -$0,94808 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() WAGMI 1 năm 0x0e0c...d16b | $1,55M +1,91% | $0,0011438 | 0 | -- | $74,78K | 7 6/1 | $62,55 | + $57,17 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() x33 1 năm 0x3333...3333 | $563,22K +1,05% | $1,450 | 0 | -- | $8,66K | 8 8/0 | $13,62 | + $13,62 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() GSNAKE 1 năm 0x674a...6a1b | $107,07K +1,89% | $1,721 | 0 | -- | $21,82K | 1 1/0 | $89,04 | + $89,04 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() Anon 1 năm 0x79bb...e07c | $16,55M +2,54% | $1,133 | 0 | -- | $42,48K | 168 78/90 | $2,19K | + $354,38 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() fBOMB 1 năm 0xedf8...84cb | $787,75K +0,85% | $0,012597 | 0 | -- | $309,52K | 3 2/1 | $92,8 | -$6,496 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
![]() OS 1 năm 0xb1e2...a794 | $405,84K +1,39% | $0,044745 | 0 | -- | $77,73K | 11 2/9 | $32,16 | -$30,75 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
EQUAL 1 năm 0xddf2...5f19 | $109,04K +1,62% | $0,089146 | 0 | -- | $30,04K | 4 4/0 | $16,43 | + $16,43 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() WBTC 1 năm 0x0555...2b9c | $964,49K +0,18% | $74,58K | 0 | -- | $367,90K | 30 12/18 | $668,72 | -$271,95 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() MCLB 1 năm 0x44e2...7579 | $2,04M +0,46% | $0,25724 | 0 | -- | $17,93K | 1 1/0 | $29,38 | + $29,38 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% -- -- -- |








