
Thịnh hành
Hàng đầu
Lượt nhắc
Cổ phiếu
OKX Boost
X Layer Eco
Thịnh hành trên Pools.trade
Lưu trữ/ Quang học
Cổ phiếu có thể giao dịch 24/7
HST Robinhood Chain
Earnings Radar
ETF
AI Concept
Cổ phiếu Crypto
Cảm hứng SpaceX
Top 20 cổ phiếu Mỹ theo MCap
Năng lượng
Kim loại quý
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | Thay đổi MCap/1 giờ | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch 1 giờ | Khối lượng 1 giờ | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
sLGNS 1 năm 0x99a5...9725 | $6,56B +0,97% | $1,307 | 0 | -- | $346,27K | 286 95/191 | $112,35K | + $26,41K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% <1% -- -- |
CES 1 năm 0x1bdf...1610 | $171,32M -0,54% | $0,40583 | 0 | -- | $1,13M | 278 104/174 | $124,87K | -$19,1K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
A 1 năm 0x6631...90c5 | $130,9M +0,05% | $0,9872 | 0 | -- | $55,65K | 8 3/5 | $2,1K | + $1,44K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
pUSD 4 tháng 0xc011...2dfb | $455,36M -0,01% | $1,000 | 0 | -- | $42,78K | 6 2/4 | $502,95 | -$269,9 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
fcc 3 năm 0xb6c3...4e2b | $12M -0,07% | $0,013053 | 0 | -- | $254,89K | 2 0/2 | $25,38 | -$25,39 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% <1% -- -- |
LDO 3 năm 0xc3c7...8756 | $417,5K +0,05% | $0,29235 | 0 | -- | $233,35K | 35 28/7 | $729,89 | + $431,21 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
JZT 7 tháng 0xc9be...83bc | $123,79M -0,27% | $0,12379 | 0 | -- | $411,43K | 4 3/1 | $1,17K | -$297,92 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
QUICK 3 năm 0xb5c0...ee17 | $6,66M +0,09% | $0,008076 | 0 | -- | $181,08K | 19 14/5 | $298,05 | -$51,86 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% -- -- |
SEN 2 năm 0xfe30...4c22 | $545,08K -0,02% | $0,0054728 | 0 | -- | $10,09K | 1 0/1 | $1,094 | -$1,095 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
GMT 2 năm 0x714d...d4c2 | $11,39M -0,75% | $0,0061603 | 0 | -- | $1,03M | 20 8/12 | $2,39K | -$1,99K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% -- -- |
MLC 2 năm 0x0566...d111 | $1,19M +0,16% | $0,012409 | 0 | -- | $8,75K | 7 2/5 | $95,24 | + $9,550 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% <1% -- -- |
AS 1 năm 0x6a92...b26e | $235,44M +0,54% | $1,003 | 0 | -- | $15,52M | 307 167/140 | $8,59K | -$1,9K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
OLAS 2 năm 0xfef5...2f95 | $27,93K -1,74% | $0,019259 | 0 | -- | $38,51K | 1 0/1 | $115,01 | -$115,02 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
SDX 4 tháng 0xaa71...3a4e | $6,99M +0,02% | $0,77447 | 0 | -- | $204,95K | 3 3/0 | $13,17 | + $13,17 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% -- -- -- |