
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WETH 1 năm 0x6a02...f6e1 | $14,83M +0,26% | $2,06K | 0 | -- | $150,26K | 135 79/56 | $106,92 | + $44,58 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
USDT 1 năm 0x4eca...05c6 | $2,93M 0,00% | $0,99947 | 0 | -- | $11,00K | 29 18/11 | $26,88 | + $0,053566 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
WXDAI 1 năm 0xe91d...a97d | $94,37M 0,00% | $1,001 | 0 | -- | $806,80K | 815 420/395 | $2,23K | -$168,26 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() GNO 1 năm 0x9c58...cedb | $181,09M +0,03% | $130,06 | 0 | -- | $371,75K | 376 191/185 | $734,87 | + $236,81 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
LINK 1 năm 0xe2e7...09b2 | $211,23K -5,05% | $8,752 | 0 | -- | $11,31K | 233 117/116 | $1,07K | -$147,21 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
staBAL3 1 năm 0x2086...4910 | >$999T -0,16% | $1,029 | 0 | -- | $25,95K | 9 4/5 | $2,921 | -$0,50577 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
WBTC 1 năm 0x8e5b...4252 | $2,39M -0,22% | $69,27K | 0 | -- | $48,82K | 14 9/5 | $27,05 | -$21,16 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
USDC 1 năm 0xddaf...7a83 | $21,91M +0,01% | $1,000 | 0 | -- | $335,78K | 302 156/146 | $855,31 | + $219,3 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
COW 1 năm 0x1771...3d3c | $6,02M +0,05% | $0,19305 | 0 | -- | $107,41K | 18 1/17 | $227,27 | -$148,5 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
wstETH 1 năm 0x6c76...6ea6 | $49,05M +0,04% | $2,52K | 0 | -- | $155,76K | 89 20/69 | $21,01 | -$18,51 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
