
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WETH 1 năm 0x6a02...f6e1 | $13,25M -0,19% | $2,05K | 0 | -- | $248,04K | 105 52/53 | $2,358 | -$0,60677 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
BZZ 1 năm 0xdbf3...68da | $148,68K -0,08% | $0,10122 | 0 | -- | $19,34K | 2 0/2 | $13,8 | -$13,81 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
USDT 1 năm 0x4eca...05c6 | $1,07M +0,31% | $1,002 | 0 | -- | $10,53K | 4 2/2 | $1,019 | + $1,008 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
WXDAI 1 năm 0xe91d...a97d | $93,13M +0,40% | $1,003 | 0 | -- | $814,16K | 392 308/84 | $341,1 | -$199,52 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() GNO 1 năm 0x9c58...cedb | $167,39M +0,15% | $119,85 | 0 | -- | $354,36K | 452 232/220 | $148,62 | + $79,68 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
USDC 1 năm 0xddaf...7a83 | $18,63M +0,02% | $0,99986 | 0 | -- | $329,03K | 35 12/23 | $200,42 | + $90,65 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
EURe 10 tháng 0xcb44...c56e | $21,54M +0,12% | $1,153 | 0 | -- | $5,53K | 9 4/5 | $43,17 | + $37,76 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |

