
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WETH 1 năm 0x6a02...f6e1 | $13,86M -0,03% | $2,18K | 0 | -- | $291,42K | 193 99/94 | $30,02 | -$20,98 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
WXDAI 1 năm 0xe91d...a97d | $92,09M +0,15% | $1,000 | 0 | -- | $810,11K | 730 555/175 | $1,32K | + $449,6 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
![]() GNO 1 năm 0x9c58...cedb | $165,21M -0,39% | $118,2 | 0 | -- | $363,64K | 790 394/396 | $327,04 | + $44,05 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
LINK 1 năm 0xe2e7...09b2 | $204,94K +0,67% | $8,923 | 0 | -- | $11,40K | 1 1/0 | $4,252 | + $4,252 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
USDC 1 năm 0xddaf...7a83 | $19,62M -0,05% | $0,99956 | 0 | -- | $332,92K | 74 33/41 | $805,97 | -$60,94 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
OLAS 1 năm 0xce11...9d9f | $899,98K -0,45% | $0,043247 | 0 | -- | $358,81K | 2 0/2 | $401,34 | -$401,35 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
wstETH 1 năm 0x6c76...6ea6 | $46,87M +0,19% | $2,69K | 0 | -- | $140,50K | 438 86/352 | $56,69 | + $12,34 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
EURe 11 tháng 0xcb44...c56e | $22,48M -0,19% | $1,168 | 0 | -- | $5,91K | 25 11/14 | $354,34 | -$64,24 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
REG 1 năm 0x0aa1...1dce | $5,82M -0,52% | $0,079409 | 0 | -- | $5,19K | 2 0/2 | $7,420 | -$7,421 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |

