LCP_hide_placeholder
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

WETH
1 năm
0x6a02...f6e1
$13,86M
-0,03%
$2,18K
0
--
$291,42K
193
99/94
$30,02
-$20,98
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
0%
0%
0%
0%
WXDAI
1 năm
0xe91d...a97d
$92,09M
+0,15%
$1,000
0
--
$810,11K
730
555/175
$1,32K
+
$449,6
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
0%
0%
0%
0%
GNO
1 năm
0x9c58...cedb
$165,21M
-0,39%
$118,2
0
--
$363,64K
790
394/396
$327,04
+
$44,05
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
0%
0%
0%
0%
LINK
1 năm
0xe2e7...09b2
$204,94K
+0,67%
$8,923
0
--
$11,40K
1
1/0
$4,252
+
$4,252
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
0%
0%
0%
0%
USDC
1 năm
0xddaf...7a83
$19,62M
-0,05%
$0,99956
0
--
$332,92K
74
33/41
$805,97
-$60,94
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
0%
0%
0%
0%
OLAS
1 năm
0xce11...9d9f
$899,98K
-0,45%
$0,043247
0
--
$358,81K
2
0/2
$401,34
-$401,35
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
0%
0%
0%
0%
wstETH
1 năm
0x6c76...6ea6
$46,87M
+0,19%
$2,69K
0
--
$140,50K
438
86/352
$56,69
+
$12,34
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
0%
0%
0%
0%
EURe
11 tháng
0xcb44...c56e
$22,48M
-0,19%
$1,168
0
--
$5,91K
25
11/14
$354,34
-$64,24
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
0%
0%
0%
0%
REG
1 năm
0x0aa1...1dce
$5,82M
-0,52%
$0,079409
0
--
$5,19K
2
0/2
$7,420
-$7,421
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
0%
--
--
--
Ổn định