
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-0,56%
Tổng khối lượng
$101,50M
Tổng MCap
$292,54B
Tổng cộng 38 token
4
/
5
/
29
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
ETH 2 năm 0xeeee...eeee | $287,28B -0,83% | $2,36K | $547,35M | 77,32K 36,39K/40,92K | $65,89M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,98B -0,61% | $81,58K | $123,47M | 21,48K 11,49K/9,99K | $30,81M |
VIRTUAL 2 năm 0x0b3e...7e1b | $412,25M -1,71% | $0,82871 | $95,25M | 6,75K 3,36K/3,39K | $2,03M |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $513,53M -0,73% | $11,18 | $13,73M | 1,7K 1,08K/616 | $654,88K |
AERO 2 năm 0x9401...8631 | $427,91M -2,07% | $0,46225 | $39,13M | 1,99K 552/1,44K | $491,33K |
ZEN 9 tháng 0xf43e...9229 | $133,22M -4,93% | $7,391 | $4,26M | 1K 333/671 | $395,49K |
FAI 1 năm 0xb33f...7935 | $28,44M +25,09% | $0,0034734 | $3,22M | 863 726/137 | $339,20K |
cbXRP 11 tháng 0xcb58...a4af | $97,44M -1,51% | $1,420 | $2,66M | 414 169/245 | $290,49K |
MAG7.ssi 1 năm 0x9e6a...3b55 | $92,63M -0,75% | $0,54768 | $6,09M | 57 4/53 | $149,93K |
KTA 1 năm 0xc063...8973 | $81,83M -1,18% | $0,15605 | $7,01M | 104 52/52 | $90,63K |
TIBBIR 1 năm 0xa4a2...6e00 | $153,23M -2,28% | $0,15331 | $3,26M | 258 136/122 | $70,16K |
BRETT 2 năm 0x532f...42e4 | $80,06M -2,68% | $0,0080792 | $3,29M | 211 48/163 | $61,82K |
MORPHO 1 năm 0xbaa5...0842 | $72,07M -0,74% | $2,252 | $3,15M | 289 241/48 | $54,58K |
BNKR 1 năm 0x22af...6f3b | $34,59M -1,11% | $0,00035681 | $2,75M | 231 98/133 | $47,48K |
