LCP_hide_placeholder
Biến động trung bình
-2,00%
Tổng khối lượng
$987,66M
Tổng MCap
$209,16B
Tổng cộng 21 token
5
/
0
/
16
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

ETH
2 năm
0xeeee...eeee
$204,48B
-2,01%
$1,70K
$24,58M
1,27M
592,04K/684,08K
$591,90M
cbBTC
1 năm
0xcbb7...33bf
$2,60B
-1,32%
$63,17K
$382,03M
321,34K
160,86K/160,47K
$341,68M
AERO
2 năm
0x9401...8631
$446,72M
+2,31%
$0,46679
$33,97M
70,35K
29,21K/41,13K
$17,81M
VIRTUAL
2 năm
0x0b3e...7e1b
$302,13M
+1,45%
$0,60733
$87,55M
91,73K
46,79K/44,93K
$13,62M
aBasWETH
2 năm
0xd4a0...8bb7
$154,69M
-2,30%
$1,70K
$188,17M
1,19K
586/611
$12,62M
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
$671,91M
-4,67%
$14,34
$12,71M
21,89K
10,55K/11,33K
$6,61M
BIO
1 năm
0x226a...7dd2
$6,21M
+0,86%
$0,035984
$1,38M
12,86K
6,34K/6,51K
$877,14K
ZEN
11 tháng
0xf43e...9229
$79,05M
-1,93%
$4,367
$3,23M
5,18K
2,68K/2,49K
$788,70K
MAG7.ssi
1 năm
0x9e6a...3b55
$69,94M
-2,01%
$0,41271
$5,05M
223
117/106
$527,41K
KTA
1 năm
0xc063...8973
$79,35M
-4,67%
$0,14415
$5,07M
1,37K
762/610
$302,02K
TIBBIR
1 năm
0xa4a2...6e00
$120,35M
-3,30%
$0,12041
$2,57M
1,82K
827/1K
$277,24K
BNKR
1 năm
0x22af...6f3b
$42,34M
-3,54%
$0,00043674
$2,46M
2,58K
1,46K/1,11K
$268,20K
REI
1 năm
0x6b25...4cfd
$21,42M
-5,68%
$0,021426
$2,07M
1,35K
691/660
$159,39K
superOETHb
1 năm
0xdbfe...60a3
$32,10M
-1,86%
$1,69K
$12,63M
241
115/126
$96,08K
Ổn định