
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
IDOS 7 ngày 0x6873...d79c | $29,21M -0,37% | $0,029217 | 0 | -- | $479,45K | 136 56/80 | $4,66K | + $1,25K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
Avive 2 năm 0x5117...7654 | $361,24K -0,14% | $0,0₄38183 | 0 | -- | $37,00K | 2 0/2 | $7,893 | -$7,894 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
thBILL 7 tháng 0xfdd2...5a5a | $131,91M -0,02% | $1,016 | 0 | -- | $2,47M | 1 0/1 | $513,18 | -$513,19 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
RAIN 6 tháng 0x2511...099d | $4,34B -0,48% | $0,0090837 | 0 | -- | $340,29K | 722 360/362 | $108,17K | -$908,51 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
PENDLE 2 năm 0x0c88...c9e8 | $39,76M -0,37% | $1,307 | 0 | -- | $3,83M | 116 51/65 | $17,03K | -$349,71 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
![]() axlUSDC 2 năm 0xeb46...5215 | $437,09K +0,01% | $0,99995 | 0 | -- | $217,67K | 31 13/18 | $41,32K | + $10,28K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
XAI 2 năm 0x4cb9...9d66 | $24,88M +0,51% | $0,012283 | 0 | -- | $59,17K | 83 39/44 | $1,02K | + $83 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% -- -- | |
OTM 7 tháng 0xe933...1a20 | $20,73M +2,00% | $0,015803 | 0 | -- | $256,04K | 5 2/3 | $308,51 | + $7,941 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
APEX 2 năm 0x61a1...3b56 | $69,33M +0,83% | $0,28464 | 0 | -- | $202,34K | 9 9/0 | $319,97 | + $319,97 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
MAGIC 2 năm 0x539b...0342 | $19,26M +0,33% | $0,065353 | 0 | -- | $283,43K | 23 18/5 | $628,02 | + $259,94 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
alETH 1 năm 0x1757...8b03 | $392,71K +2,58% | $1,96K | 0 | -- | $166,68K | 1 1/0 | $28,79 | + $28,79 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
AAVE 2 năm 0xba5d...7196 | $8,27M -0,01% | $110,43 | 0 | -- | $882,13K | 126 66/60 | $11,23K | + $2,78K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
GMX 2 năm 0xfc5a...ad0a | $70,19M -0,53% | $6,568 | 0 | -- | $4,65M | 49 26/23 | $6,13K | -$303,94 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% <1% -- -- | |
WXM 1 năm 0xb609...25a6 | $1,29M -1,30% | $0,022926 | 0 | -- | $8,92K | 4 1/3 | $76,05 | -$33,59 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
