
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CHIP 4 ngày 0x0c1c...1f6e | $722,22M +0,37% | $0,072222 | 0 | -- | $1,33M | 433 243/190 | $31,31K | + $949,37 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
AIDOGE 3 năm 0x09e1...2c2b | $1,81M +0,46% | $0,0₁₀10399 | 0 | -- | $462,76K | 25 3/22 | $141,64 | + $128,27 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% <1% -- -- | |
GMX 3 năm 0xfc5a...ad0a | $73,93M -0,04% | $6,919 | 0 | -- | $3,59M | 19 6/13 | $2,90K | -$1,13K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% <1% -- -- | |
ESP 2 tháng 0x3b8d...94f1 | $5,06M -0,05% | $0,070606 | 0 | -- | $517,28K | 44 21/23 | $3,04K | -$122,32 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
LINK 3 năm 0xf97f...9fb4 | $35,65M +0,33% | $9,299 | 0 | -- | $2,23M | 29 15/14 | $3,90K | -$238,13 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
TMX 7 tháng 0xa057...7017 | $41,04M +0,99% | $2,052 | 0 | -- | $10,79K | 2 1/1 | $38,82 | -$2,828 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% -- -- | |
APE 1 năm 0x7f9f...1e98 | $160,71M -1,36% | $0,16037 | 0 | -- | $184,21K | 45 30/15 | $1,89K | -$935,23 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% -- -- | |
USDai 11 tháng 0x0a1a...82ef | $282,99M +0,03% | $1,000 | 0 | -- | $1,39M | 2 2/0 | $26,24K | + $26,24K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
RAIN 7 tháng 0x2511...099d | $3,40B -2,04% | $0,0071099 | 0 | -- | $281,65K | 455 204/251 | $86,52K | -$1,69K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
EDGE 21 ngày 0x70f2...cbaf | $141,26K +0,81% | $1,284 | 0 | -- | $137,86K | 5 4/1 | $603,32 | + $346,48 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
![]() axlUSDC 2 năm 0xeb46...5215 | $437,05K 0,00% | $0,99987 | 0 | -- | $213,14K | 43 16/27 | $1,87K | -$729,26 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
XAI 2 năm 0x4cb9...9d66 | $21,61M -0,84% | $0,010671 | 0 | -- | $52,85K | 7 0/7 | $160,86 | -$160,87 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% -- -- | |
APEX 3 năm 0x61a1...3b56 | $73,06M -0,77% | $0,29995 | 0 | -- | $220,29K | 1 0/1 | $219,49 | -$219,5 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
OVER 1 năm 0x5829...b51a | $709,77K -4,52% | $0,11861 | 0 | -- | $76,19K | 238 121/117 | $17,87K | -$1,34K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% <1% -- -- |
