
Thịnh hành
Hàng đầu
Lượt nhắc
Cổ phiếu
OKX Boost
X Layer Eco
Thịnh hành trên Pools.trade
Lưu trữ/ Quang học
Cổ phiếu có thể giao dịch 24/7
HST Robinhood Chain
Earnings Radar
ETF
AI Concept
Cổ phiếu Crypto
Cảm hứng SpaceX
Top 20 cổ phiếu Mỹ theo MCap
Năng lượng
Kim loại quý
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | Thay đổi MCap/1 giờ | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch 1 giờ | Khối lượng 1 giờ | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SQD 2 năm 0x1337...8ab1 | $52,53M -2,58% | $0,0412 | 0 | -- | $364,83K | 112 68/44 | $12,8K | + $569,9 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% -- -- | |
CHIP 3 tháng 0x0c1c...1f6e | $229,8M -2,04% | $0,02298 | 0 | -- | $969,64K | 139 53/86 | $4,12K | -$1,1K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
AIDOGE 3 năm 0x09e1...2c2b | $1,75M -6,43% | $0,0₁₀10057 | 0 | -- | $417,12K | 13 2/11 | $23,97 | -$12,47 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% <1% -- -- | |
NOX 4 tháng 0xb23b...8c55 | $2,27B +0,54% | $0,22753 | 0 | -- | $992,17K | 138 68/70 | $3,29K | -$90,21 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- 0% | |
ESP 5 tháng 0x3b8d...94f1 | $5,64M -1,74% | $0,074412 | 0 | -- | $515,03K | 858 408/450 | $79,56K | -$5,77K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
AAVE 3 năm 0xba5d...7196 | $4,77M -1,08% | $89,6 | 0 | -- | $740,39K | 153 60/93 | $10,16K | -$5,81K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
sUSDai 1 năm 0x0b2b...5ef9 | $225,48M 0,00% | $1,102 | 0 | -- | $37,05M | 6 0/6 | $4,28K | -$4,29K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
SUSHI 3 năm 0xd4d4...c61a | $213,81K -0,67% | $0,16717 | 0 | -- | $60,45K | 3 3/0 | $45,01 | + $45,01 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
YHDL 1 năm 0xce78...75db | $837,26K +6,82% | $0,0041863 | 0 | -- | $5,88K | 2 1/1 | $4,860 | -$0,069615 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- | |
PEAR 1 năm 0x3212...4db0 | $3,73M +1,76% | $0,014528 | 0 | -- | $873,61K | 26 19/7 | $3,93K | + $3,87K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% <1% -- | |
![]() axlUSDC 3 năm 0xeb46...5215 | $421,06K 0,00% | $1,000 | 0 | -- | $208,42K | 3 1/2 | $781,47 | -$781,44 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
XAI 2 năm 0x4cb9...9d66 | $14,25M -0,14% | $0,0068261 | 0 | -- | $7,77K | 26 16/10 | $786,46 | -$11,18 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% -- -- | |
OTM 1 năm 0xe933...1a20 | $14,08M -0,12% | $0,013545 | 0 | -- | $1,45M | 1 0/1 | $19,91 | -$19,92 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% | |
APEX 3 năm 0x61a1...3b56 | $50,8M -0,74% | $0,20854 | 0 | -- | $165,82K | 3 3/0 | $179,23 | + $179,23 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
