
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
APT 10 tháng 0xa | $364,32M +0,34% | $0,9632 | 0 | -- | $11,55M | 1,03K 399/637 | $68,02K | + $6,49K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 15% 0% 0% 0% |
WBTC 9 tháng 0x6884...2a3d | $1,81M -0,11% | $76,10K | 0 | -- | $234,08K | 82 44/38 | $9,70K | -$290,85 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
xBTC 10 tháng 0x8121...a387 | $4,66M -0,04% | $76,35K | 0 | -- | $303,24K | 45 25/20 | $2,02K | + $185,31 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
USD1 6 tháng 0x5fab...37d2 | $12,40M 0,00% | $0,99989 | 0 | -- | $684,97K | 5 3/2 | $728,68 | -$430,42 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
stAPT 10 tháng 0xb614...e627 | $5,46M +0,34% | $1,155 | 0 | -- | $340,36K | 28 8/20 | $226,86 | -$26,85 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
AMI 1 năm 0xb365...6451 | $5,04M +0,61% | $0,0050412 | 0 | -- | $150,36K | 39 39/0 | $103,77 | + $103,77 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 2% 0% 0% 0% |
KGEN 6 tháng 0x2a82...4ebc | $33,64M -0,54% | $0,16935 | 0 | -- | $74,14K | 1 0/1 | $100,02 | -$100,03 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
thAPT 2 năm 0xfaf4...aAPT | $5,35M -0,43% | $0,95507 | 0 | -- | $1,88M | 3 0/3 | $61,35 | -$61,36 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% 0% 0% 0% |
PACT 3 tháng 0xc546...fb92 | $1,29M -1,12% | $0,0₄39205 | 0 | -- | $61,60K | 3 1/2 | $34,3 | + $18,87 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot <1% -- -- -- |
PROPS 2 năm 0xe506...ROPS | -- -0,18% | $0,004997 | 0 | -- | $77,47K | 2 0/2 | $28,21 | -$28,22 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
amAPT 10 tháng 0xa259...8e62 | $5,27M +0,35% | $0,95758 | 0 | -- | $3,10M | 10 0/10 | $22,38 | -$22,39 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 42% 0% 0% 0% |
WETH 2 năm 0xf22b...WETH | $841,90K +0,58% | $2,27K | 0 | -- | $95,56K | 2 1/1 | $10,05 | + $9,119 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
stAPT 2 năm 0xd111...ptos | $34,45K -0,08% | $1,026 | 0 | -- | $20,32K | 2 1/1 | $7,485 | -$0,011542 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 16% 0% 0% 0% |
THL 2 năm 0x7fd5...:THL | $173,39K +0,17% | $0,012289 | 0 | -- | $6,20K | 7 4/3 | $7,405 | + $2,513 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
