
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
FOXY 2 năm 0x5fbd...1566 | $671,35K -1,05% | $0,0001146 | 0 | -- | $27,79K | 2 0/2 | $770,28 | -$770,29 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
mUSD 7 tháng 0xaca9...35da | $13,43M 0,00% | $1,000 | 0 | -- | $6,43M | 64 27/37 | $14,29K | -$346,45 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
WBTC 2 năm 0x3aab...a9b4 | $5,16M +0,71% | $74,76K | 0 | -- | $348,50K | 4 3/1 | $102,5 | + $101,87 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
LYNX 2 năm 0x1a51...e9af | $30,59K -0,02% | $0,0010489 | 0 | -- | $67,03K | 2 0/2 | $34,25 | -$34,26 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
CROAK 1 năm 0xacb5...ebef | $182,89K -0,15% | $0,0₄90768 | 0 | -- | $15,88K | 3 0/3 | $3,184 | -$3,185 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
wstETH 2 năm 0xb5be...fc8f | $2,37M -0,04% | $2,89K | 0 | -- | $1,45M | 4 1/3 | $1,311 | -$0,36634 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
LINEA 7 tháng 0x1789...bb04 | $52,49M +0,71% | $0,003391 | 0 | -- | $472,25K | 104 63/41 | $5,70K | + $2,95K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
DAI 2 năm 0x4af1...00d5 | $154,18K 0,00% | $0,99983 | 0 | -- | $28,64K | 3 1/2 | $6,810 | -$6,035 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
