LCP_hide_placeholder
Tên/Tuổi token

Thay đổi MCap/1 giờ

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch 1 giờ

Khối lượng 1 giờ

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

OP_USDT0
1 năm
0x01bf...1071
$11,7M
-0,09%
$1,000
0
--
$5,91M
44
20/24
$38,58K
-$36,23K
ZRO
2 năm
0x6985...71cd
$5,06M
-0,87%
$1,053
0
--
$81,07K
29
0/29
$1,27K
-$1,28K
STG
3 năm
0x296f...3f97
$401,06K
+0,04%
$0,16766
0
--
$51,21K
8
3/5
$58,65
-$57,91
alUSD
3 năm
0xcb8f...326a
$1,54M
+0,06%
$0,95159
0
--
$1,61M
46
28/18
$134,48
+
$120,45
axlUSDC
3 năm
0xeb46...5215
$215,46K
0,00%
$0,9998
0
--
$115,25K
3
1/2
$7,925
-$1,519
SNX
3 năm
0x8700...99b4
$6,89M
+0,09%
$0,21378
0
--
$92,14K
8
7/1
$93,7
+
$93,68
VELO
3 năm
0x9560...88db
$21,92M
-0,31%
$0,02396
0
--
$1,56M
237
6/231
$3,71K
-$3,33K
TUX
2 năm
0x17aa...829a
$44,26K
+0,23%
$0,0₄44266
0
--
$90,68K
1
1/0
$3,308
+
$3,308
EURC
4 tháng
0xdcb6...9e11
$2,41M
-0,06%
$1,160
0
--
$129,23K
11
6/5
$2,91K
-$1,9K
TAROT
3 năm
0x1f51...37f7
$1,21M
+0,03%
$0,029776
0
--
$380,56K
171
119/52
$8,444
+
$2,903
OPP
3 năm
0x676f...7852
$325,84K
0,00%
$0,00032585
0
--
$184,44K
6
5/1
$2,214
-$0,45849
VELO
3 năm
0x3c8b...1a05
$50,49M
0,00%
$0,025268
0
--
$58,42K
91
44/47
$42,51
-$0,066102
EURA
3 năm
0x9485...b1ed
$36,31K
+0,26%
$1,152
0
--
$6,74K
14
7/7
$1,174
-$0,00031262
WLD
3 năm
0xdc6f...26f1
$172,42M
+0,58%
$0,39917
0
--
$129,83K
182
109/73
$841,82
+
$791,39
Ổn định