Số lượng ngôn ngữ quốc gia theo từng quốc gia 🇬🇧 Vương quốc Anh: 0 🇯🇵 Nhật Bản: 0 🇦🇷 Argentina: 0 🇺🇸 Hoa Kỳ: 1 (kể từ năm 2025) 🇧🇩 Bangladesh: 1 🇧🇷 Brazil: 1 🇨🇳 Trung Quốc: 1 🇸🇻 El Salvador: 1 🇫🇷 Pháp: 1 🇩🇪 Đức: 1 🇲🇽 Mexico: 1 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ: 1 🇧🇾 Belarus: 2 🇨🇦 Canada: 2 🇫🇮 Phần Lan: 2 🇮🇳 Ấn Độ: 2 🇰🇷 Hàn Quốc: 2 🇳🇴 Na Uy: 2 🇵🇰 Pakistan: 2 🇧🇪 Bỉ: 3 🇳🇿 New Zealand: 3 🇸🇬 Singapore: 4 🇨🇭 Thụy Sĩ: 4 🇿🇦 Nam Phi: 12 🇧🇴 Bolivia: 37