
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WETH 1 năm 0x6a02...f6e1 | $14,77M -0,22% | $1,98K | 0 | -- | $209,28K | 152 77/75 | $122,28 | + $118,35 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
WXDAI 1 năm 0xe91d...a97d | $92,97M +0,12% | $1,003 | 0 | -- | $786,88K | 403 324/79 | $25,21 | + $22,13 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
GNO 1 năm 0x9c58...cedb | $175,20M -0,28% | $125,59 | 0 | -- | $380,97K | 351 174/177 | $118,4 | + $106,74 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
USDC 1 năm 0xddaf...7a83 | $20,10M +0,11% | $0,99968 | 0 | -- | $329,53K | 11 7/4 | $37,22 | + $21,04 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
COW 1 năm 0x1771...3d3c | $5,61M +0,12% | $0,23534 | 0 | -- | $116,96K | 1 0/1 | $112,29 | -$112,3 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
OLAS 1 năm 0xce11...9d9f | $739,86K -0,08% | $0,03557 | 0 | -- | $326,19K | 2 1/1 | $11 | -$10,34 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
wstETH 1 năm 0x6c76...6ea6 | $46,79M -0,16% | $2,43K | 0 | -- | $144,71K | 245 72/173 | $120,57 | -$120,54 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
