
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ALLO 3 tháng 0x032d...482d | $533,63K -2,55% | $0,12593 | 0 | 3,72K | $136,64K | 23 8/15 | $1,87K | -$905,41 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 32% <1% -- 0% | |
MOLT 1 tháng 0xb695...ab07 | $1,52M +1,35% | $0,0₄15227 | 36 | 21,25K | $349,87K | 93 58/35 | $902,56 | + $206,1 | 17% -- -- <1% | |
USRNR 14 ngày 0x0753...51b4 | $178,61K +0,24% | $0,00017861 | 3 | 2,84K | $73,25K | 3 2/1 | $48,84 | + $48,82 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 12% -- -- <1% | |
SELFCLAW 28 ngày 0x9ae5...ab07 | $342,91K +4,93% | $0,0₅34291 | 20 | 1,87K | $141,95K | 58 23/35 | $2,79K | + $1,06K | 21% -- -- -- | |
CLAWNCH 1 tháng 0xa1f7...47be | $5,73M +3,07% | $0,0₄57588 | 35 | 11,9K | $823,98K | 115 59/56 | $12,07K | + $10,67K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% 0% -- <1% | |
Doppel 28 ngày 0xf27b...1b07 | $421,74K +1,61% | $0,0₅43657 | 18 | 1,76K | $164,23K | 5 3/2 | $134,31 | + $134,3 | 18% -- -- 0% | |
FUN 1 tháng 0x16ee...dd92 | $6,93M +0,35% | $0,038947 | 5 | 16,82K | $728,16K | 84 28/56 | $5,48K | -$721,64 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 85% -- -- 0% | |
CMC20 3 tháng 0xa0a8...fad3 | $480,00K -0,48% | $138,09 | 1 | 622 | $667,16K | 13 0/13 | $6,40K | -$6,41K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 14% -- -- -- | |
VIRTUAL 1 năm 0x0b3e...7e1b | $337,18M 0,00% | $0,67784 | 101 | 1,03M | $95,96M | 1,69K 833/859 | $192,04K | -$2,50K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 29% 0% -- -- | |
EDEL 3 tháng 0xfb31...cc95 | $7,28M -1,28% | $0,012681 | 5 | 23,3K | $961,14K | 127 57/70 | $11,49K | -$6,81K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 52% 0% -- <1% | |
VFY 5 tháng 0xa749...b358 | $2,66M +0,38% | $0,01562 | 2 | 6,83K | $638,74K | 98 55/43 | $8,11K | + $1,71K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 44% 0% -- 0% | |
DEGEN 2 năm 0x4ed4...efed | $25,45M +0,14% | $0,00068876 | 51 | 1,17M | $446,07K | 106 52/54 | $870,46 | -$88,19 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 55% 0% -- 0% | |
ZRO 1 năm 0x6985...71cd | $12,19M +2,17% | $1,916 | 8 | 444,2K | $1,59M | 737 576/161 | $232,21K | + $112,40K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 7% 0% 0% <1% | |
LAUKI 1 tháng 0xebec...9b07 | $1,04M +0,49% | $0,0₄11834 | 14 | 1,76K | $281,19K | 6 3/3 | $114,25 | + $114,25 | 27% -- -- 0% |