
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
F㉾D 1 năm 0x1d17...c9ff | $1,54M +21,44% | $0,0₄12502 | 0 | -- | $49,24K | 28 13/15 | $109,73 | -$9,749 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
USDC 2 năm 0xa0b8...eb48 | $18,33M -0,26% | $0,00064385 | 0 | -- | $53,24K | 28 12/16 | $131,18 | + $26,36 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
TEDDY BEAR ㉾ 2 năm 0xd6c3...8f6d | $4,13M -0,53% | $0,0₈41661 | 0 | -- | $89,29K | 75 36/39 | $158,26 | + $50,9 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
RSI 1 năm 0xdf06...82ec | $161,21K -1,29% | $0,00016122 | 0 | -- | $30,37K | 3 1/2 | $18,43 | -$7,586 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
DAI 2 năm 0x6b17...1d0f | $58,50M +0,18% | $0,0013188 | 0 | -- | $653,94K | 252 122/130 | $4,51K | + $738,71 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
ETH 1 năm 0xbfcf...dd94 | $41,28K -0,48% | $0,0₄41286 | 0 | -- | $8,87K | 2 0/2 | $2,779 | -$2,780 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
MOST 1 năm 0xe33a...e5cc | $3,49M -0,66% | $0,003494 | 0 | -- | $104,29K | 26 17/9 | $319,3 | -$168,74 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
GO 10 tháng 0x0000...7ddb | $707,59K -0,93% | $0,041061 | 0 | -- | $43,25K | 5 4/1 | $62,2 | + $33,02 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
XYZ 3 tháng 0x0888...eb77 | $602,97K +1,07% | $0,60298 | 0 | -- | $54,22K | 3 1/2 | $20,64 | -$1,974 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
ProveX 4 tháng 0xa06c...0f3c | $24,68K +0,24% | $0,0₄24682 | 0 | -- | $5,90K | 1 1/0 | $2,443 | + $2,443 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
VOUCH 7 tháng 0xd34f...314f | $1,14M -0,04% | $0,0₄11802 | 0 | -- | $70,10K | 1 1/0 | $1,028 | + $1,028 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
PUMP 1 năm 0xec42...a274 | $1,41M -0,56% | $0,0014158 | 0 | -- | $67,14K | 5 0/5 | $10,23 | -$10,24 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
PLSD 2 năm 0x34f0...36a7 | $358,13K -1,00% | $0,058763 | 0 | -- | $7,42K | 9 4/5 | $4,276 | + $0,52043 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
USDT 1 năm 0xdac1...1ec7 | $22,96M +0,30% | $0,00063306 | 0 | -- | $24,46K | 22 7/15 | $140,88 | + $38,08 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
