
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
F㉾D 1 năm 0x1d17...c9ff | $1,81M +0,54% | $0,0₄14725 | 0 | -- | $54,16K | 8 5/3 | $26,33 | + $8,498 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
LNKR 1 năm 0xa99c...d8ca | $21,40K +0,69% | $0,021403 | 0 | -- | $7,98K | 1 1/0 | $6,088 | + $6,088 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
TEDDY BEAR ㉾ 1 năm 0xd6c3...8f6d | $4,77M -0,80% | $0,0₈48117 | 0 | -- | $81,68K | 21 21/0 | $36,76 | + $36,76 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
RSI 1 năm 0xdf06...82ec | $192,42K -1,59% | $0,00019242 | 0 | -- | $36,09K | 16 9/7 | $144,21 | -$8,347 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
DAI 1 năm 0x6b17...1d0f | $53,87M -0,70% | $0,0012144 | 0 | -- | $605,40K | 572 323/249 | $3,80K | + $1,40K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
ETH 1 năm 0xbfcf...dd94 | $47,23K -0,38% | $0,0₄47232 | 0 | -- | $10,33K | 2 0/2 | $1,111 | -$1,112 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
MOST 1 năm 0xe33a...e5cc | $3,46M -0,76% | $0,0034692 | 0 | -- | $113,99K | 3 2/1 | $9,008 | + $6,227 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
TEDDY 10 tháng 0x91ab...7974 | $108,27K -1,52% | $0,00010828 | 0 | -- | $17,04K | 2 0/2 | $8,001 | -$8,002 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
GO 9 tháng 0x0000...7ddb | $724,29K -0,53% | $0,04203 | 0 | -- | $47,72K | 1 1/0 | $11,24 | + $11,24 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
🎭 9 tháng 0x2401...7b24 | $12,59B -0,94% | $0,0₁₀19554 | 0 | -- | $177,15K | 436 382/54 | $79,97 | + $8,332 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
GNO 1 năm 0x6810...6b96 | $302,46K -3,22% | $0,030247 | 0 | -- | $11,12K | 2 0/2 | $4,084 | -$4,085 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
VOUCH 5 tháng 0xd34f...314f | $1,39M -2,92% | $0,0₄1443 | 0 | -- | $88,66K | 2 2/0 | $63,97 | + $63,97 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
PUMP 1 năm 0xec42...a274 | $1,95M -0,98% | $0,0019536 | 0 | -- | $86,15K | 2 0/2 | $4,647 | -$4,648 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
PLSD 1 năm 0x34f0...36a7 | $394,85K -0,01% | $0,064788 | 0 | -- | $8,44K | 2 2/0 | $2,874 | + $2,874 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |