
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
F㉾D 1 năm 0x1d17...c9ff | $1,90M +0,47% | $0,0₄15416 | 0 | -- | $56,44K | 11 4/7 | $13,79 | -$10,14 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
LNKR 1 năm 0xa99c...d8ca | $22,24K -0,59% | $0,022244 | 0 | -- | $8,31K | 1 0/1 | $4,951 | -$4,952 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
TEDDY BEAR ㉾ 1 năm 0xd6c3...8f6d | $5,14M -0,35% | $0,0₈51778 | 0 | -- | $86,50K | 90 37/53 | $672,41 | -$6,936 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
RSI 1 năm 0xdf06...82ec | $203,46K +0,34% | $0,00020347 | 0 | -- | $37,93K | 18 12/6 | $98,96 | + $5,132 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
DAI 1 năm 0x6b17...1d0f | $55,73M +0,68% | $0,0012564 | 0 | -- | $630,47K | 643 469/174 | $4,15K | + $199,22 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
MOST 1 năm 0xe33a...e5cc | $3,50M -0,26% | $0,0035089 | 0 | -- | $117,23K | 5 2/3 | $138,02 | -$136,99 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
GO 9 tháng 0x0000...7ddb | $773,77K +0,45% | $0,044901 | 0 | -- | $50,62K | 2 0/2 | $10,53 | -$10,54 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
🎭 9 tháng 0x2401...7b24 | $13,37B -0,54% | $0,0₁₀20758 | 0 | -- | $186,90K | 1K 523/477 | $296,37 | -$161,85 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
GBABY 1 năm 0x9dc7...aa7c | $213,75K +1,25% | $1,763 | 0 | -- | $10,46K | 7 5/2 | $7,482 | + $2,875 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
PUMP 1 năm 0xec42...a274 | $2,12M -0,41% | $0,0021246 | 0 | -- | $91,88K | 9 4/5 | $174,71 | -$168,75 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
PLSD 1 năm 0x34f0...36a7 | $418,96K +0,65% | $0,068743 | 0 | -- | $8,90K | 18 13/5 | $22,77 | + $6,431 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
USDT 1 năm 0xdac1...1ec7 | $21,96M -0,60% | $0,00060532 | 0 | -- | $26,58K | 39 29/10 | $209,67 | -$18,56 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
WETH 1 năm 0x02dc...3c3c | $11,34M +0,18% | $2,05K | 0 | -- | $2,07M | 109 55/54 | $7,71K | + $1,33K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |
SAVVA 8 tháng 0xb528...0a45 | $910,34K +0,44% | $0,0044756 | 0 | -- | $39,77K | 2 0/2 | $10,26 | -$10,27 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% 0% 0% 0% |